Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 4 – Bí kíp chinh phục trình độ Trung cấp

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 là một trong những bước quan trọng để người học chinh phục trình độ trung cấp trong hành trình học tiếng Trung. Với chứng chỉ HSK 4, bạn không chỉ có thể sử dụng tiếng Trung để giao tiếp trong các tình huống hàng ngày mà còn đủ khả năng nộp đơn vào các trường đại học tại Trung Quốc hay làm việc trong môi trường yêu cầu ngôn ngữ này. Bài viết này, Bác Nhã Books sẽ cung cấp thông tin chi tiết về từ vựng HSK 4, số lượng từ cần thiết, cách học hiệu quả và danh sách từ vựng kèm ví dụ cụ thể.

1. HSK 4 là gì? Cần học bao nhiêu từ vựng? 

HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) là kỳ thi đánh giá trình độ tiếng Trung do Hanban tổ chức, chia thành nhiều cấp độ từ HSK 1 đến HSK 9 (theo hệ mới). HSK 4 thuộc trình độ trung cấp, phù hợp cho những người đã nắm vững các kiến thức cơ bản từ HSK 1 đến HSK 3 và muốn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ.

từ vựng hsk 4
HSK 4 cần học bao nhiêu từ vựng?

Theo hệ thống HSK cũ (6 cấp), để đạt HSK 4, bạn cần nắm khoảng 1.200 từ vựng. Tuy nhiên, với hệ thống HSK mới (9 cấp), số lượng từ vựng cần thiết tăng lên đáng kể, lên đến hơn 3.000 từ, bao gồm khoảng 1.000 từ mới và 2.000 từ cũ từ các cấp trước. Điều này đòi hỏi người học cần đầu tư thời gian và công sức để mở rộng vốn từ, đặc biệt ở các chủ đề phức tạp hơn như công việc, du học, du lịch, và đời sống hàng ngày.

Với HSK 4, bạn có thể:

– Giao tiếp thành thạo trong các tình huống thực tế.

– Đọc hiểu các bài viết ngắn, báo cáo đơn giản.

– Viết đoạn văn cơ bản để bày tỏ ý kiến cá nhân.

2. Danh sách từ vựng tiếng Trung HSK 4  

Dưới đây là một số từ vựng tiêu biểu trong danh sách HSK 4, được trích từ tài liệu, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng:

  1. 爱情 (àiqíng) – Tình yêu (Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 在爱情的过程中,双方都要尽量努力。  

– Phiên âm: (Zài àiqíng de guòchéng zhōng, shuāng fāng dōu yào jǐnliàng nǔlì.)  

– Dịch nghĩa: Trong quá trình tình yêu, cả hai bên đều phải cố gắng hết mình.

  1. 安排 (ānpái) – Sắp xếp (Danh từ/Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 老师把明天的活动安排又重新讲了一遍。  

– Phiên âm: (Lǎoshī bǎ míngtiān de huódòng ānpái yòu chóng xīn jiǎngle yībiàn.)  

– Dịch nghĩa: Cô giáo đã giảng lại một lần lịch sắp xếp hoạt động ngày mai.

  1. 安全 (ānquán) – An toàn (Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 老师经常教育我们注意安全,避免发生事故。  

– Phiên âm: (Lǎoshī jīngcháng jiàoyù wǒmen zhùyì ānquán, bìmiǎn fāshēng shìgù.)  

– Dịch nghĩa: Thầy cô thường xuyên dạy chúng tôi chú ý an toàn để tránh tai nạn.

  1. 按时 (ànshí) – Đúng giờ (Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 周末我要按时参加活动,不能陪你了。  

– Phiên âm: (Zhōumò wǒ yào ànshí cānjiā huódòng, bùnéng péi nǐ le.)  

– Dịch nghĩa: Cuối tuần tôi phải tham gia hoạt động đúng giờ, không thể đi cùng bạn được.

từ vựng hsk 4
Một số từ vựng tiếng Trung HSK 4
  1. 保护 (bǎohù) – Bảo vệ (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 你保护世界,我保护你。  

– Phiên âm: (Nǐ bǎohù shìjiè, wǒ bǎohù nǐ.)  

– Dịch nghĩa: Bạn bảo vệ thế giới, tôi bảo vệ bạn.

  1. 毕业 (bìyè) – Tốt nghiệp (Danh từ/Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 你毕业第几届?  

– Phiên âm: (Nǐ bìyè dì jǐ jiè?)  

– Dịch nghĩa: Bạn tốt nghiệp khóa nào?

  1. 成功 (chénggōng) – Thành công (Danh từ/Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 失败是成功之母。  

– Phiên âm: (Shībài shì chénggōng zhī mǔ.)  

– Dịch nghĩa: Thất bại là mẹ của thành công.

  1. 参观 (cānguān) – Tham quan (Động từ)

Ví dụ:

– Tiếng Trung: 明天我会带你去参观。  

– Phiên âm: (Míngtiān wǒ huì dài nǐ qù cānguān.)  

– Dịch nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đưa bạn đi tham quan.

  1. 打折 (dǎzhé) – Giảm giá (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 这个产品打不打折?  

– Phiên âm: (Zhège chǎnpǐn dǎ bù dǎzhé?)  

– Dịch nghĩa: Sản phẩm này có giảm giá không?

  1. 发展 (fāzhǎn) – Phát triển (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 大力发展经济,不断增强国防实力。  

– Phiên âm: (Dàlì fāzhǎn jīngjì, bùduàn zēngqiáng guófáng shílì.)  

– Dịch nghĩa: Phát triển mạnh mẽ kinh tế, không ngừng nâng cao sức mạnh quốc phòng.

11: 困难 (kùnnán) – Khó khăn (Danh từ/Tính từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 学习中文对我来说有点困难。

– Phiên âm: (Xuéxí Zhōngwén duì wǒ lái shuō yǒudiǎn kùnnán.)

– Dịch: Học tiếng Trung đối với tôi hơi khó khăn.

  1. 考虑 (kǎolǜ) – Suy nghĩ, cân nhắc (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 我会考虑你的建议。

– Phiên âm: (Wǒ huì kǎolǜ nǐ de jiànyì.)

– Dịch: Tôi sẽ cân nhắc đề nghị của bạn.

  1. 空气 (kōngqì) – Không khí (Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 今天空气很新鲜。

– Phiên âm: (Jīntiān kōngqì hěn xīnxiān.)

– Dịch: Hôm nay không khí rất trong lành.

  1. 科学 (kēxué) – Khoa học (Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 他很喜欢研究科学问题。

– Phiên âm: (Tā hěn xǐhuān yánjiū kēxué wèntí.)

– Dịch: Anh ấy rất thích nghiên cứu các vấn đề khoa học.

  1. 联系 (liánxì) – Liên hệ (Động từ/Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 有问题可以随时联系我。

– Phiên âm: (Yǒu wèntí kěyǐ suíshí liánxì wǒ.)

– Dịch: Có vấn đề gì bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  1. 浪费 (làngfèi) – Lãng phí (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 我们不应该浪费时间。

– Phiên âm: (Wǒmen bù yīnggāi làngfèi shíjiān.)

– Dịch: Chúng ta không nên lãng phí thời gian.

  1. 美丽 (měilì) – Đẹp (Tính từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 这个地方风景很美丽。

– Phiên âm: (Zhège dìfāng fēngjǐng hěn měilì.)

– Dịch: Phong cảnh nơi này rất đẹp.

  1. 耐心 (nàixīn) – Nhẫn nại (Danh từ/Tính từ)

Ví dụ:

– Tiếng Trung: 教孩子需要很多耐心。

– Phiên âm: (Jiāo háizi xūyào hěn duō nàixīn.)

– Dịch: Dạy trẻ con cần rất nhiều sự nhẫn nại.

  1. 热闹 (rènào) – Náo nhiệt (Tính từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 节日的时候街上很热闹。

– Phiên âm: (Jiérì de shíhòu jiē shàng hěn rènào.)

– Dịch: Vào dịp lễ, đường phố rất náo nhiệt.

  1. 散步 (sànbù) – Tản bộ (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung:晚饭后我喜欢去公园散步。

– Phiên âm: (Wǎnfàn hòu wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù.)

– Dịch: Sau bữa tối, tôi thích đi tản bộ ở công viên.

  1. 适应 (shìyìng) – Thích nghi (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 他很快就适应了新环境。

– Phiên âm: (Tā hěn kuài jiù shìyìngle xīn huánjìng.)

– Dịch: Anh ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

  1. 熟悉 (shúxī) – Quen thuộc (Tính từ/Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 我对这个城市已经很熟悉了。

– Phiên âm: (Wǒ duì zhège chéngshì yǐjīng hěn shúxī le.)

– Dịch: Tôi đã rất quen thuộc với thành phố này.

  1. 通过 (tōngguò) – Thông qua (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 他通过了HSK 4考试。

– Phiên âm: (Tā tōngguòle HSK sì kǎoshì.)

– Dịch: Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK 4.

  1. 提醒 (tíxǐng) – Nhắc nhở (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 请提醒我明天开会。

– Phiên âm: (Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.)

– Dịch: Vui lòng nhắc tôi về cuộc họp ngày mai.

  1. 危险 (wēixiǎn) – Nguy hiểm (Tính từ/Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 在山上开车很危险。

– Phiên âm: (Zài shān shàng kāichē hěn wēixiǎn.)

– Dịch: Lái xe trên núi rất nguy hiểm.

  1. 羡慕 (xiànmù) – Ngưỡng mộ (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 我很羡慕你的中文水平。

– Phiên âm: (Wǒ hěn xiànmù nǐ de Zhōngwén shuǐpíng.)

– Dịch: Tôi rất ngưỡng mộ trình độ tiếng Trung của bạn.

  1. 幸福 (xìngfú) – Hạnh phúc (Tính từ/Danh từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 她有一个幸福的家庭。

– Phiên âm: (Tā yǒu yīgè xìngfú de jiātíng.)

– Dịch: Cô ấy có một gia đình hạnh phúc.

  1. 勇敢 (yǒnggǎn) – Dũng cảm (Tính từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 他是一个很勇敢的人。

– Phiên âm: (Tā shì yīgè hěn yǒnggǎn de rén.)

– Dịch: Anh ấy là một người rất dũng cảm.

  1. 意见 (yìjiàn) – Ý kiến (Danh từ)

Ví dụ:

– Tiếng Trung:  你对这个计划有什么意见吗?

– Phiên âm: (Nǐ duì zhège jìhuà yǒu shénme yìjiàn ma?)

– Dịch: Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này không?

  1. 尊重 (zūnzhòng) – Tôn trọng (Động từ)

Ví dụ: 

– Tiếng Trung: 我们应该尊重别人的选择。

– Phiên âm: (Wǒmen yīnggāi zūnzhòng biérén de xuǎnzé.)

– Dịch: Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của người khác.

Đây chỉ là một phần nhỏ trong danh sách từ vựng HSK 4. Để nắm toàn bộ, bạn có thể tải file PDF Tại đây

3. Cách học từ vựng tiếng Trung HSK 4 hiệu quả 

3.1. Phân chia theo chủ đề

Từ vựng HSK 4 bao gồm nhiều chủ đề như gia đình (父亲 – fùqīn: bố, 母亲 – mǔqin: mẹ), công việc (工资 – gōngzī: lương, 职业 – zhíyè: nghề nghiệp), du lịch (导游 – dǎoyóu: hướng dẫn viên, 旅行 – lǚxíng: du lịch), và đời sống hàng ngày (购物 – gòuwù: mua sắm, 餐厅 – cāntīng: nhà ăn). Hãy nhóm từ vựng theo từng chủ đề để dễ ghi nhớ.

3.2. Sử dụng ví dụ thực tế 

Học từ vựng qua câu ví dụ giúp bạn hiểu ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ “保护 (bǎohù) – bảo vệ”, hãy học cả câu “你保护世界,我保护你” để ghi nhớ sâu hơn.

3.3. Lặp lại và ôn tập 

Sử dụng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) qua các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn từ vựng định kỳ.

3.4. Kết hợp nghe, nói, đọc, viết

Nghe podcast tiếng Trung, nói chuyện với bạn bè, đọc bài báo ngắn, và viết nhật ký bằng tiếng Trung để áp dụng từ vựng vào thực tế.

Rèn luyện kỹ năng nghe, đọc, viết

3.5. Học thành ngữ và cụm từ 

HSK 4 có nhiều thành ngữ như “失败是成功之母” (Thất bại là mẹ thành công) hoặc “一刀两断” (Dứt khoát). Việc hiểu và sử dụng chúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt.

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 không chỉ là chìa khóa để vượt qua kỳ thi mà còn là nền tảng để bạn sử dụng ngôn ngữ này trong thực tế. Việc học đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp hợp lý. Hãy bắt đầu từ những từ vựng cơ bản, kết hợp với ví dụ thực tế, và ôn luyện thường xuyên để chinh phục HSK 4 với điểm số cao nhất. Bác Nhã Books chúc bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu tiếng Trung của mình!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *