Tổng hợp các từ viết tắt tiếng Trung phổ biến của Gen Z hiện nay

Gen Z Trung Quốc, những cư dân bản địa của internet, đã tạo ra một “hệ thống mật mã” riêng với vô số từ viết tắt độc đáo, len lỏi vào mọi cuộc trò chuyện trực tuyến. Việc giải mã những “ký tự” này không chỉ giúp chúng ta bắt kịp xu hướng mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của thế hệ trẻ năng động này. Hãy cùng Bác Nhã Books khám phá “bảng từ điển” các từ viết tắt tiếng Trung phổ biến nhất hiện nay!

Các từ viết tắt tiếng trung
Các từ viết tắt tiếng Trung của giới trẻ

1. Chữ cái và số

Từ viết tắt  Phiên âm  Ý nghĩa  Chú thích 
666  liù liù liù Lợi hại/giỏi Lưu lưu lưu”, đồng âm với “流流流” (liú liú liú) nghĩa là “trôi chảy”, “mượt mà”. Thường dùng để khen ngợi ai đó làm rất tốt, “siêu đẳng”, “pro”. Tương đương với ” đỉnh của chóp”, “số dách” trong tiếng Việt.
886 bā bā liù Tạm biệt  “Ba ba liu”, gần âm với “拜拜了” (bài bài le)
520 wǔ èr líng Anh yêu em  Phát âm gần giống “我爱你” (wǒ ài nǐ)
778 qī qī bā Không có nghĩa cố định nhưng đôi khi được dùng như một cách nói đáng yêu, nhại lại âm thanh.
99  jiǔ jiǔ Lâu dài, vĩnh cửu Thường dùng trong tình yêu 
233 èr sān sān Âm thanh biểu thị sự buồn cười
Nhiều nghĩa tuỳ ngữ cảnh, đôi khi dùng để biểu thị sự “tức giận” (vì “气” – qì nghĩa là tức giận, gần âm với “七”).
1314 yī sān yī sì Trọn đời trọn kiếp Thường dùng trong tình yêu.
555 wǔ wǔ wǔ hu hu hu 
4242 sì èr sì èr Âm đọc gần giống một cách nói đáng yêu, không có nghĩa cụ thể.
6翻了  liù fān le Quá đỉnh

2. Viết tắt pinyin (bính âm)

Từ viết tắt  Phiên âm  Ý nghĩa  Chú thích 
yyds yǒng yuǎn de shén vị thần vĩnh cửu Dùng để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó ở mức độ cao nhất, “huyền thoại”.
awsl ā wǒ sǐ le Ôi, tôi chết mất  Thường dùng để biểu thị sự phấn khích, kích động, hoặc cảm thấy “tan chảy” vì điều gì đó quá đáng yêu, tuyệt vời.
xswl xiào sǐ wǒ le Cười chết mất
kswl kǔ sǐ wǒ le Khổ chết mất
zqsg zhēn qíng shí gǎn Thật sự cảm động
ssfd shuō shí huà de Nói thật đấy
plmm piào liàng mèi mei Cô em xinh đẹp
gg gē ge anh trai/ kết thúc
jj jiě jie tỷ tỷ/chị gái
dd dì di Đệ đệ/em trai
mm mèi mei muội muội/em gái
bhys  bù hǎo yì sī Xin lỗi! Thật ngại quá!
blx bù líng le Hết tác dụng rồi
yysy yǒu yī shuō yī Có sao nói vậy 
dbq duì bù qǐ Xin lỗi
cu chū Con lợn  Thường dùng để mắng yêu hoặc trêu chọc ai đó ngốc nghếch.
nsdd  nǐ shuō de duì Bạn nói đúng
RNB niú bī Quá đỉnh, quá lợi hại
SB shǎbī Đồ ngốc, ngu ngốc
XDM Xiōngdìmen Anh em ơi
YYDS牛逼 YYDS niú bī Nhấn mạnh sự ngưỡng mộ cao nhất 

Việc nắm vững những từ viết tắt này không chỉ giúp bạn “bắt trend” mà còn là một chiếc chìa khóa để hiểu rõ hơn về cách Gen Z Trung Quốc tư duy, giao tiếp và thể hiện bản thân trên không gian mạng. Tuy nhiên, ngôn ngữ mạng luôn vận động và thay đổi, vì vậy việc cập nhật thường xuyên là điều cần thiết để không bị “tụt hậu” trong thế giới giao tiếp số đầy thú vị này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số từ có thể mang tính không trang trọng hoặc nhạy cảm, nên sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *